WinHSK

年终奖金

HSK4n
0 · Lv.1
niánzhōngjiǎngjīn

thưởng cuối năm; tiền thưởng cuối năm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thưởng cuối năm; tiền thưởng cuối năm
义项 nHSK4

thưởng cuối năm; tiền thưởng cuối năm

thưởng cuối năm; tiền thưởng cuối năm

免费例句

年终奖金和津贴一起发放。

Niánzhōng jiǎngjīn hé jīntiē yīqǐ fāfàng.

HSK5

Tiền thưởng cuối năm và tiền trợ cấp được phát cùng lúc.

The year-end bonus and allowance are paid together.

年薪十万,另外还有年终奖金。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan