拼
年龄歧视
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
niánlíngqíshì
phân biệt tuổi tác; phân biệt đối xử tuổi
漢越
字解构
Phân tích chữ年niánHSK1năm龄língHSK4tuổi; tuổi tác歧qíHSK7-9khác nhau; không giống nhau; không đồng nhất视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分