拼
年龄限制
HSK5n 0 · Lv.1
niánlíngxiànzhì
hạn chế về tuổi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
成功是不会受到年龄限制的。
≈HSK4
入学年龄限制适当放宽了。
Rùxué niánlíng xiànzhì shìdàng fàngkuān le.
≈HSK5
Độ tuổi nhập học đã được nới rộng một cách thích hợp.
The age limit for school enrollment has been appropriately relaxed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分