拼
年龄限制
HSK5n 0 · Lv.1
niánlíngxiànzhì
hạn chế về tuổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 2005年,NBA拟建立一套新的劳资协议,其中一项重要议题便是联盟想建立一个球员参加选秀的年龄限制措施。
等级
义项 ①n≈HSK5
hạn chế về tuổi
2005年,NBA拟建立一套新的劳资协议,其中一项重要议题便是联盟想建立一个球员参加选秀的年龄限制措施。
免费例句
成功是不会受到年龄限制的。
≈HSK4
入学年龄限制适当放宽了。
Rùxué niánlíng xiànzhì shìdàng fàngkuān le.
≈HSK5
Độ tuổi nhập học đã được nới rộng một cách thích hợp.
The age limit for school enrollment has been appropriately relaxed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分