拼
并肩携手
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bìngjiānxiéshǒu
kề vai sát cánh
漢越
字解构
Phân tích chữ并bìngHSK4và; đồng thời; hơn nữa; mà còn肩jiānHSK6vai; bả vai携xiéHSK6mang theo; dẫn dắt; đưa手shǒuHSK1tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分