WinHSK

广播体操

HSK6n
0 · Lv.1
guǎngcāo

tập thể dục theo đài; tập thể dục theo nhạc của đài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过广播指挥做的健身体操,一般有音乐配合也叫广播操
义项 nHSK6

tập thể dục theo đài; tập thể dục theo nhạc của đài

通过广播指挥做的健身体操,一般有音乐配合也叫广播操

免费例句

在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动作,让自己微微出汗,就可以恢复充沛的体力和好的心情。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan