拼
广播体操
HSK6n 0 · Lv.1
guǎngbōtǐcāo
tập thể dục theo đài; tập thể dục theo nhạc của đài
漢越
字解构
Phân tích chữ广guǎngHSK4rộng; rộng rãi播bōHSK4truyền bá; truyền đạt; phát; lan truyền体tǐHSK2thân thể; cơ thể操cāoHSK4cầm; nắm; nhấc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分