拼
广播节目
HSK4n 0 · Lv.1
guǎngbōjiémù
lịch phát sóng
漢越
字解构
Phân tích chữ广guǎngHSK4rộng; rộng rãi播bōHSK4truyền bá; truyền đạt; phát; lan truyền节jiéHSK3Tết; ngày lễ; ngày Tết目mùHSK3mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分