WinHSK

广播节目

HSK4n
0 · Lv.1
guǎngjié

lịch phát sóng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. broadcast schedule
  2. radio program
义项 nHSK4

lịch phát sóng

broadcast schedule

义项 nHSK4

chương trình phát thanh

radio program

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan