拼
广阔天地
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
guǎngkuòtiāndì
thế giới rộng lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thế giới rộng lớn
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK7-9
thế giới rộng lớn
thế giới rộng lớn
免费例句
窗的这些特点为古代能工巧匠提供了施展才华的广阔天地,于是,窗的设计更加活泼,造型更加丰富,且流露出更多的真性情。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分