拼
广阔天地
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
guǎngkuòtiāndì
thế giới rộng lớn
漢越
字解构
Phân tích chữ广guǎngHSK4rộng; rộng rãi阔kuòHSK6rộng; mênh mông; man mác; viển vông; lâu天tiānHSK1bầu trời, không trung地de多音HSK2mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分