拼
庆祝大会
HSK5n 0 · Lv.1
qìngzhùdàhuì
khánh tiết; Lễ kỷ niệm; Đại hội kỷ niệm
漢越
字解构
Phân tích chữ庆qìngHSK4chúc mừng; ăn mừng祝zhùHSK4chúc; cầu chúc大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu会huìHSK1hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分