WinHSK

应付自如

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yìng

giải quyết vấn đề một cách dễ dàng (thành ngữ)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在考场上应付自如。

Tā zài kǎochǎng shàng yìngfù zìrú.

HSK6

Anh ấy xử lý bài thi một cách dễ dàng.

He handled the exam with ease.

她处理问题应付自如。

Tā chǔlǐ wèntí yìngfù zìrú.

HSK6

Cô ấy xử lý vấn đề một cách dễ dàng.

She handles problems with ease.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan