WinHSK

应付自如

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yìng

giải quyết vấn đề một cách dễ dàng (thành ngữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to handle matters with ease (idiom)
  2. to hold one's own
义项 idiomsHSK7-9

giải quyết vấn đề một cách dễ dàng (thành ngữ)

to handle matters with ease (idiom)

免费例句

他在考场上应付自如。

Tā zài kǎochǎng shàng yìngfù zìrú.

HSK6

Anh ấy xử lý bài thi một cách dễ dàng.

He handled the exam with ease.

她处理问题应付自如。

Tā chǔlǐ wèntí yìngfù zìrú.

HSK6

Cô ấy xử lý vấn đề một cách dễ dàng.

She handles problems with ease.

义项 idiomsHSK7-9

giữ của riêng mình

to hold one's own

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan