拼
开户名称
HSK5v 0 · Lv.1
kāihùmíngchēng
chi nhánh mở thẻ
漢越
字解构
Phân tích chữ开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên户hùHSK4cửa; cửa ngõ名míngHSK1tên, tên gọi称chēng多音HSK5gọi; gọi là / nói; tuyên bố; diễn đạt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分