拼
张皇失措
HSK6idioms 0 · Lv.1
zhānghuángshīcuò
còn được viết 張惶失措 | 张惶失措
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 張惶失措|张惶失措
- 慌慌张张,不知所措。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
còn được viết 張惶失措 | 张惶失措
張惶失措|张惶失措
义项 ②idioms≈HSK6
hoảng sợ
慌慌张张,不知所措。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分