拼
张皇失措
HSK6idioms 0 · Lv.1
zhānghuángshīcuò
còn được viết 張惶失措 | 张惶失措
漢越
字解构
Phân tích chữ张zhāngHSK3mở; mở ra; dang rộng皇huángHSK6vĩ đại; tráng lệ; to lớn失shīHSK4mất; đánh mất; mất đi; thất措cuòHSK5sắp xếp; sắp đặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分