拼
弱电统一
HSK5n 0 · Lv.1
ruòdiàntǒngyī
thống nhất điện yếu
漢越
字解构
Phân tích chữ弱ruòHSK5yếu; yếu sức; yếu kém电diànHSK1điện统tǒngHSK5thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật)一yīHSK1một, số một, nhất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分