拼
弹性形变
HSK6n 0 · Lv.1
tánxìngxíngbiàn
biến dạng đàn hồi
漢越
字解构
Phân tích chữ弹tán多音HSK4bật; bắn; bắn ra / gảy; đánh性xìngHSK4tính cách形xíngHSK5hình dáng; hình dạng变biànHSK3trở nên; đổi khác; thay đổi; biến hoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分