WinHSK

归根到底

HSK7-9
0 · Lv.1
guīgēn-dàodǐ

cuối cùng; sau tất cả; quy cho cùng; suy cho cùng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 归根结底
义项 idiomsHSK7-9

cuối cùng; sau tất cả; quy cho cùng; suy cho cùng

归根结底

免费例句

归根到底,他只是想获得关注。

Guīgēndàodǐ, tā zhǐshì xiǎng huòdé guānzhù.

HSK6

Sau tất cả, anh ta chỉ muốn nhận được sự chú ý.

In the final analysis, he just wants to get attention.

人生归根到底是一个人的旅行。

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan