拼
归根到底
HSK7-9 0 · Lv.1
guīgēn-dàodǐ
cuối cùng; sau tất cả; quy cho cùng; suy cho cùng
漢越
字解构
Phân tích chữ归guīHSK6trở về; về根gēnHSK3rễ; rễ cây; gốc; gốc cây到dàoHSK1đến, tới底dǐHSK4đáy; đế; gầm (phần thấp nhất của một vật thể)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分