拼
当仁不让
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dāngrénbúràng
hăng hái; không thể chối từ; lo việc nghĩa không thể chểnh mảng
not decline to accept what one deserves
漢越
字解构
Phân tích chữ当dāng多音HSK3nên; phải; cần / làm; đảm nhiệm仁rénHSK7-9nhân ái; lòng nhân từ不bùHSK1không, bất, phi, vô让ràngHSK2nhường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分