拼
当头棒喝
HSK4idioms 0 · Lv.1
dāngtóubànghè
cảnh tỉnh; đòn cảnh tỉnh; đánh đòn cảnh cáo
漢越
字解构
Phân tích chữ当dāng多音HSK3nên; phải; cần / làm; đảm nhiệm头tóu多音HSK2đầu; cái đầu棒bàngHSK4gậy; thỏi喝hē多音HSK1uống, húp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分