拼
形单影只
HSK5idioms 0 · Lv.1
xíngdānyǐngzhī
cô đơn chiếc bóng; thân đơn bóng chiếc; lẻ loi một mình
a solitary form, a single shadow ―be extremely lonely; be solitary; be all alone
漢越
字解构
Phân tích chữ形xíngHSK5hình dáng; hình dạng单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)影yǐngHSK1bóng; phim只zhǐ多音HSK3chỉ (trong phạm vi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分