拼
彩色电视
HSK5n 0 · Lv.1
cǎisèdiànshì
ti vi màu; truyền hình màu
漢越
字解构
Phân tích chữ彩cǎiHSK4màu sắc; màu色sè多音HSK2màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt电diànHSK1điện视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分