WinHSK

影视作品

HSK5n
0 · Lv.1
yǐngshìzuòpǐn

Tác phẩm điện ảnh và truyền hình; 是一种通过摄影机拍摄记录在胶片上, 通过播放器放映出来一种已完成艺术作品的统称.

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

尽管一年多没唱歌,接连几部影视作品的票房收入也不佳,但这丝毫不影响这位明星的广告价值。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan