拼
影视作品
HSK5n 0 · Lv.1
yǐngshìzuòpǐn
Tác phẩm điện ảnh và truyền hình; 是一种通过摄影机拍摄记录在胶片上, 通过播放器放映出来一种已完成艺术作品的统称.
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分