WinHSK

彼此关系

HSK5n
0 · Lv.1
guān

quan tâm lẫn nhau; chăm sóc cho nhau; Quan hệ lẫn nhau; Quan hệ giữa hai bên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 彼此关系是指两个或多个个体之间的相互联系和互动。
义项 nHSK5

quan tâm lẫn nhau; chăm sóc cho nhau; Quan hệ lẫn nhau; Quan hệ giữa hai bên

彼此关系是指两个或多个个体之间的相互联系和互动。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan