拼
彼此关系
HSK5n 0 · Lv.1
bǐcǐguānxì
quan tâm lẫn nhau; chăm sóc cho nhau; Quan hệ lẫn nhau; Quan hệ giữa hai bên
漢越
字解构
Phân tích chữ彼bǐHSK5đó; kia; cái kia; cái đó此cǐHSK4này; cái này关guānHSK1đóng, đóng lại, khép系jì多音HSK5thắt; buộc; cài; đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分