拼
循规蹈矩
HSK6idioms 0 · Lv.1
xúnguīdǎojǔ
cứng nhắc; rập khuôn; theo khuôn phép cũ; theo nề nếp cũ; tuân thủ quy tắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遵守规矩。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
cứng nhắc; rập khuôn; theo khuôn phép cũ; theo nề nếp cũ; tuân thủ quy tắc
遵守规矩。
免费例句
他做事循规蹈矩。
Tā zuòshì xúnguīdǎojǔ.
≈HSK6
Anh ấy làm việc rất rập khuôn, theo khuôn phép.
He does everything by the book.
老师喜欢循规蹈矩的学生。
Lǎoshī xǐhuān xúnguīdǎojǔ de xuéshēng.
≈HSK6
Giáo viên thích những người tuân thủ quy tắc.
Teachers like students who follow the rules.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分