WinHSK

循规蹈矩

HSK6idioms
0 · Lv.1
xúnguīdǎo

cứng nhắc; rập khuôn; theo khuôn phép cũ; theo nề nếp cũ; tuân thủ quy tắc

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan