WinHSK

心不在焉

HSK1idioms
0 · Lv.1
xīnbúzàiyān

đãng trí; phân tâm; lơ đễnh; tâm bất tại; tâm hồn treo ngược cành cây

漢越 tâm bất tại yên
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan