拼
心不在焉
HSK1idioms 0 · Lv.1
xīnbúzàiyān
đãng trí; phân tâm; lơ đễnh; tâm bất tại; tâm hồn treo ngược cành cây
漢越 tâm bất tại yên
例句
Câu ví dụ免费例句
他心不在焉地翻着报纸。
Tā xīn bù zài yān de fān zhe bàozhǐ.
≈HSK5
Anh ấy không tập trung, cứ lật tới lật lui tờ báo.
He was absentmindedly flipping through the newspaper.
心不在焉,容易出错。
Xīn bù zài yān, róngyì chū cuò.
≈HSK5
Tâm trí không có ở đây, dễ phạm sai lầm.
If you are absent-minded, you are prone to making mistakes.
他心不在焉地翻弄着报纸。
Tā xīn bù zài yān de fān nòng zhe bàozhǐ.
≈HSK6
Anh ấy không tập trung cứ lật tới lật lui trang báo.
He fidgeted with the newspaper absentmindedly.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分