WinHSK

心肌梗死

HSK5idioms
0 · Lv.1
xīngěng

đau tim

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. heart attack
  2. myocardial infarction
义项 idiomsHSK5

đau tim

heart attack

义项 idiomsHSK5

nhồi máu cơ tim

myocardial infarction

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan