拼
心肌梗死
HSK5idioms 0 · Lv.1
xīnjīgěngsǐ
đau tim
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim肌jīHSK5bắp thịt; thớ梗ɡěnɡHSK5cành; cuống; cọng死sǐHSK4tử; mất; chết; hẹo; ngỏm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đau tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →