拼
心血来潮
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xīnxuèláicháo
hứng lên; tâm huyết dâng trào; chợt có linh cảm; chợt có ý nghĩ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她心血来潮,剪了短发。
Tā xīn xuè lái cháo, jiǎn le duǎnfà.
≈HSK6
Cô ấy bỗng dưng hứng lên và cắt tóc ngắn.
She had a sudden impulse and cut her hair short.
她心血来潮,开始学画画。
Tā xīnxuè láicháo, kāishǐ xué huàhuà.
≈HSK6
Cô ấy bỗng nhiên hứng lên, bắt đầu học vẽ.
On a whim, she started learning to paint.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分