拼
心血来潮
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xīnxuèláicháo
hứng lên; tâm huyết dâng trào; chợt có linh cảm; chợt có ý nghĩ
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim血xiě多音HSK4máu; huyết来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra潮cháoHSK6thuỷ triều; triều
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分