拼
忘乎所以
HSK3idioms 0 · Lv.1
wànghūsuǒyǐ
vui quên trời đất
漢越
字解构
Phân tích chữ忘wàngHSK2quên; bỏ quên乎hūHSK3ư; không (trợ từ biểu thị nghi vấn)所suǒHSK2chỗ; chốn; nơi以yǐHSK1dùng, lấy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分