拼
思维地图
HSK5n 0 · Lv.1
sīwéidìtú
Bản đồ tư duy, công cụ để tổ chức và phát triển ý tưởng
漢越
字解构
Phân tích chữ思sīHSK2nghĩ; suy nghĩ; nghĩ ngợi维wéiHSK5giữ gìn; bảo toàn; duy trì地de多音HSK2mà; một cách图túHSK3bản vẽ; bức vẽ; hình vẽ; bức tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分