WinHSK

怵目惊心

HSK1idioms
0 · Lv.1
chùjīngxīn

một cảnh tượng kinh hoàng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

影片中一个个怵目惊心的镜头充分揭露了腐败分子的罪恶。

Yǐngpiàn zhōng yī gè gè chùmùjīngxīn de jìngtóu chōngfèn jiēlù le fǔbài fènzǐ de zuì'è.

HSK6

Những cảnh quay gây sốc trong phim đã phơi bày đầy đủ tội ác của những phần tử tham nhũng.

The shocking scenes in the film fully exposed the crimes of the corrupt elements.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan