拼
怵目惊心
HSK1idioms 0 · Lv.1
chùmùjīngxīn
một cảnh tượng kinh hoàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a ghastly sight
- also written 觸目驚心|触目惊心
- horrible to see
- lit. shocks the eye, astonishes the heart (idiom); shocking
- 令人感到震惊和恐惧的情景或事物。
等级
义项 ①idioms≈HSK1
một cảnh tượng kinh hoàng
a ghastly sight
义项 ②idioms≈HSK1
cũng được viết 觸目驚心 | 触目惊心
also written 觸目驚心|触目惊心
义项 ③idioms≈HSK1
kinh khủng khi nhìn thấy
horrible to see
义项 ④idioms≈HSK1
(văn học) chấn động mắt, kinh ngạc trái tim (thành ngữ); gây sốc
lit. shocks the eye, astonishes the heart (idiom); shocking
免费例句
影片中一个个怵目惊心的镜头充分揭露了腐败分子的罪恶。
Yǐngpiàn zhōng yī gè gè chùmùjīngxīn de jìngtóu chōngfèn jiēlù le fǔbài fènzǐ de zuì'è.
≈HSK6
Những cảnh quay gây sốc trong phim đã phơi bày đầy đủ tội ác của những phần tử tham nhũng.
The shocking scenes in the film fully exposed the crimes of the corrupt elements.
义项 ⑤idioms≈HSK1
Ngạc nhiên; rùng mình; kinh hoàng
令人感到震惊和恐惧的情景或事物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分