拼
恭恭敬敬
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
gōnggōngjìngjìng
kính cẩn lễ phép; tôn trọng và lễ độ với người lớn hoặc khách quý
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kính cẩn lễ phép; tôn trọng và lễ độ với người lớn hoặc khách quý