WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
恰如其分
HSK7-9
0 · Lv.1
qiàrú-qífèn
đúng mức; thích đáng; vừa phải; vừa vặn
漢越 kháp như kỳ phận
字解构
Phân tích chữ
恰
qià
HSK6
vừa hay; vừa lúc; vừa may; vừa đúng; đúng lúc
如
rú
HSK3
như; như mong muốn; như ý
其
qí
HSK3
của nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba)
分
fēn
多音
HSK1
chia, phân, phân rõ, phân biệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的