拼
恶性循环
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
èxìngxúnhuán
vòng luẩn quẩn tiêu cực (sự việc liên tục ngày càng xấu, không thoát ra được và cứ lặp lại)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vòng luẩn quẩn tiêu cực (sự việc liên tục ngày càng xấu, không thoát ra được và cứ lặp lại)