拼
恶性循环
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
èxìngxúnhuán
vòng luẩn quẩn tiêu cực (sự việc liên tục ngày càng xấu, không thoát ra được và cứ lặp lại)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
经济危机让许多家庭陷入恶性循环。
Jīngjì wēijī ràng xǔduō jiātíng xiànrù èxìng xúnhuán.
≈HSK6
Khủng hoảng kinh tế khiến nhiều gia đình rơi vào vòng luẩn quẩn tiêu cực.
The economic crisis has trapped many families in a vicious cycle.
在最差的情况下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更加压力重重。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分