拼
悬空电车
HSK7-9n 0 · Lv.1
xuánkōngdiànchē
xe điện treo; xe điện chạy cáp
漢越
字解构
Phân tích chữ悬xuánHSK7-9treo; lủng lẳng空kōng多音HSK3trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật电diànHSK1điện车chē多音HSK1xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分