WinHSK

情侣关系

HSK7-9n
0 · Lv.1
qíngguān

quan hệ yêu đương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. quan hệ yêu đương
义项 nHSK7-9

quan hệ yêu đương

quan hệ yêu đương

免费例句

这可以证实蔡成和李氏梅是情侣关系。

Zhè kěyǐ zhèngshí Cài Chéng hé Lǐ Shì Méi shì qínglǚ guānxì.

HSK5

Điều này có thể xác nhận rằng Thái Thành và Lý Thị Mai đang trong mối quan hệ yêu đương.

This can confirm that Cai Cheng and Li Shimei are in a romantic relationship.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan