拼
情侣关系
HSK7-9n 0 · Lv.1
qínglǚguānxì
quan hệ yêu đương
漢越
字解构
Phân tích chữ情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc侣lǚHSK7-9bạn; bạn bè; bằng hữu关guānHSK1đóng, đóng lại, khép系jì多音HSK5thắt; buộc; cài; đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分