拼
情绪商数
HSK5n 0 · Lv.1
qíngxùshāngshù
chỉ số thông minh cảm xúc
漢越
字解构
Phân tích chữ情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc绪xùHSK5đầu mối (tơ); mối商shāngHSK1buôn bán, thương mại数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分