拼
意味深长
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yìwèishēncháng
thâm sâu; sâu sắc; sâu xa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他意味深长地说,原来不是你不行,而是你身后缺少一只狼。
≈HSK5
老师对我说的话意味深长。
Lǎoshī duì wǒ shuō de huà yìwèishēncháng.
≈HSK6
Những lời thầy nói với tôi rất ý nghĩa.
The teacher's words to me were meaningful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分